inferior rectus
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ thẳng dưới: "inferior rectus" là một trong sáu cơ vận nhãn (cơ ngoại nhãn), có chức năng co lại để kéo nhãn cầu di chuyển xuống dưới và hướng vào trong (phía mũi). Cơ này bắt nguồn từ vòng gân Zinn ở hốc mắt và bám vào phần dưới của nhãn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thẳng dưới co lại để hạ thấp mắt.)
- (Tổn thương cơ thẳng dưới có thể gây khó khăn khi nhìn xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inferior rectus palsy": liệt cơ thẳng dưới, một tình trạng yếu hoặc tê liệt cơ này, thường do chấn thương hoặc bệnh lý thần kinh.
- Inferior rectus palsy leads to vertical diplopia. (Liệt cơ thẳng dưới dẫn đến song thị theo chiều dọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơ trực dưới: tên gọi khác trong tiếng Việt cho "inferior rectus".
- Cơ ngoại nhãn (extraocular muscles): nhóm cơ bao gồm cả cơ thẳng dưới.
- Cơ thẳng trên (superior rectus): cơ đối vận, kéo nhãn cầu lên trên.
Từ đồng nghĩa
- Cơ hạ nhãn cầu: thuật ngữ mô tả chức năng của cơ thẳng dưới.
- Cơ trực dưới: tên gọi giải phẫu tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh y khoa:
- "to affect the inferior rectus": ảnh hưởng đến cơ thẳng dưới.
- The stroke affected the inferior rectus, causing eye misalignment. (Cơn đột quỵ ảnh hưởng đến cơ thẳng dưới, gây lệch mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn cảnh chuyên ngành:
- "Inferior rectus action": hành động của cơ thẳng dưới, thường được nhắc đến trong các bài kiểm tra vận nhãn.